Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qìng

亲 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亲 trong tiếng Việt

bố mẹ vợ hoặc chồng của con mình

Tra từ liên quan