Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
装有裝有

zhuāng yǒu

装有 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 装有 trong tiếng Việt

được trang bị

Tra từ liên quan