Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传导傳導

chuán dǎo

传导 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传导 trong tiếng Việt

dẫn truyền (nhiệt, điện v.v.)

Tra từ liên quan