传承傳承
传承 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 传承 trong tiếng Việt
truyền lại (cho thế hệ sau); được truyền lại (từ thời trước); một truyền thống tiếp nối; một di sản
truyền lại (cho thế hệ sau); được truyền lại (từ thời trước); một truyền thống tiếp nối; một di sản