Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传承傳承

chuán chéng

传承 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传承 trong tiếng Việt

truyền lại (cho thế hệ sau); được truyền lại (từ thời trước); một truyền thống tiếp nối; một di sản

Tra từ liên quan