Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
褪黑素

tuì hēi sù

褪黑素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 褪黑素 trong tiếng Việt

melatonin

Tra từ liên quan