袒护袒護 tǎn hù 袒护 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 袒护 trong tiếng Việt bảo vệ (người có lỗi) khỏi bị phạt, chỉ trích, v.vđứng về phía ai đó 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan