Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
袒护袒護

tǎn hù

袒护 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 袒护 trong tiếng Việt

  1. bảo vệ (người có lỗi) khỏi bị phạt, chỉ trích, v.v
  2. đứng về phía ai đó
Tra từ liên quan