Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
袒胸

tǎn xiōng

袒胸 là gì?

袒胸 [tǎn xiōng] có nghĩa là để lộ ngực.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 袒胸 trong tiếng Việt

để lộ ngực

Cách đọc và ghi nhớ 袒胸

袒胸 được đọc là tǎn xiōng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “để lộ ngực”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan