袒胸 là gì?
袒胸 [tǎn xiōng] có nghĩa là để lộ ngực.
Nghĩa của từ 袒胸 trong tiếng Việt
để lộ ngực
Cách đọc và ghi nhớ 袒胸
袒胸 được đọc là tǎn xiōng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “để lộ ngực”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .