Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
催谷

cuī gǔ

催谷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 催谷 trong tiếng Việt

thúc đẩy; thúc tiến

Tra từ liên quan