Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
血本

xuè běn

血本 là gì?

血本 [xuè běn] có nghĩa là vốn liếng khó nhọc kiếm được.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 血本 trong tiếng Việt

vốn liếng khó nhọc kiếm được

Cách đọc và ghi nhớ 血本

血本 được đọc là xuè běn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vốn liếng khó nhọc kiếm được”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan