Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
血战血戰

xuè zhàn

血战 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 血战 trong tiếng Việt

trận chiến đẫm máu

Tra từ liên quan