Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
血晕血暈

xuè yùn

血晕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 血晕 trong tiếng Việt

hôn mê do mất máu; ngất khi thấy máu; phiên âm Đài Loan [xie3 yun1]

Tra từ liên quan