血晕血暈 xuè yùn 血晕 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 血晕 trong tiếng Việt hôn mê do mất máu; ngất khi thấy máu; phiên âm Đài Loan [xie3 yun1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan