Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虹彩

hóng cǎi

虹彩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虹彩 trong tiếng Việt

ánh cầu vồng; mống mắt (của mắt)

Tra từ liên quan