虹桥机场
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
虹桥机场
Sân bay Hongqiao (Thượng Hải)
Giản thể虹桥机场
Phồn thể虹橋機場
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng