Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
萨卡什维利薩卡什維利

Sà kǎ shí wéi lì

萨卡什维利 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萨卡什维利 trong tiếng Việt

Mikheil Saakashvili (1967-), chính trị gia Gruzia, tổng thống Gruzia 2004-2013

Tra từ liên quan