Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偷工减料偷工減料

tōu gōng jiǎn liào

偷工减料 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偷工减料 trong tiếng Việt

làm qua loa và bớt xén vật liệu (thành ngữ); xây dựng cẩu thả; công việc cẩu thả

Tra từ liên quan