蓬门筚户蓬門篳戶 péng mén bì hù 蓬门筚户 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蓬门筚户 trong tiếng Việt cổng um tùm, cửa liếp (thành ngữ); nhà người nghèo; nhà khiêm tốn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan