Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蓬门筚户蓬門篳戶

péng mén bì hù

蓬门筚户 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蓬门筚户 trong tiếng Việt

cổng um tùm, cửa liếp (thành ngữ); nhà người nghèo; nhà khiêm tốn

Tra từ liên quan