Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
万事大吉萬事大吉

wàn shì dà jí

万事大吉 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 万事大吉 trong tiếng Việt

mọi việc đều tốt đẹp (thành ngữ); mọi sự đều ổn

Tra từ liên quan