Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
萎靡不振

wěi mǐ bù zhèn

萎靡不振 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萎靡不振 trong tiếng Việt

  1. ủ rũ và uể oải (thành ngữ)
  2. chán nản
Tra từ liên quan