荚果
quả đậu; đậu
quả đậu; đậu
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Histoplasma capsulatum
›茎干jīng gànthân; cọng
›莒县Jǔ xiànhuyện Cự, Nhật Chiếu 日照[Ri4 zhao4], Sơn Đông
›莒国Jǔ guónước Ju, quốc gia cổ Đông Di
›莒南县Jǔ nán xiànHuyện Ju'nan ở Lâm Nghi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông
›莒南Jǔ nánHuyện Ju'nan ở Lâm Nghi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông
›莒光乡Jǔ guāng xiāngThị trấn Chukuang ở huyện Liên Giang 連江縣|连江县[Lian2 jiang1 xian4], tức là Quần đảo Matsu, Đài Loan
›莒光Jǔ guāngĐảo Chukuang, một trong Quần đảo Matsu; Thị trấn Chukuang ở huyện Liên Giang 連江縣|连江县[Lian2 jiang1 xian4]…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.