Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
做好做歹

zuò hǎo zuò dǎi

做好做歹 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 做好做歹 trong tiếng Việt

thuyết phục bằng mọi lý lẽ (thành ngữ); luân phiên đóng vai người tốt kẻ xấu

Tra từ liên quan