Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
良药苦口良藥苦口

liáng yào kǔ kǒu

良药苦口 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 良药苦口 trong tiếng Việt

  1. thuốc tốt thì đắng miệng (thành ngữ)
  2. bóng gió: lời phê bình thẳng thắn khó nghe
Tra từ liên quan