Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一言为定一言為定

yī yán wéi dìng

一言为定 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一言为定 trong tiếng Việt

(thành ngữ) quyết định vậy nhé; xong rồi nhé

Tra từ liên quan