Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兴利除弊興利除弊

xīng lì chú bì

兴利除弊 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兴利除弊 trong tiếng Việt

phát huy điều có lợi và loại bỏ điều có hại (thành ngữ)

Tra từ liên quan