与生俱来 là gì?
与生俱来 [yǔ shēng jù lái] có nghĩa là vốn có; bẩm sinh.
Nghĩa của từ 与生俱来 trong tiếng Việt
- vốn có
- bẩm sinh
Cách đọc và ghi nhớ 与生俱来
与生俱来 được đọc là yǔ shēng jù lái, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vốn có; bẩm sinh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .