Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自食其果

zì shí qí guǒ

自食其果 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自食其果 trong tiếng Việt

tự ăn quả của mình (thành ngữ); nghĩa bóng: gánh chịu hậu quả từ hành động của chính mình; gieo nhân nào gặp quả nấy

Tra từ liên quan