Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自身难保自身難保

zì shēn nán bǎo

自身难保 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自身难保 trong tiếng Việt

bất lực để tự bảo vệ mình (thành ngữ); vô vọng

Tra từ liên quan