自讨苦吃自討苦吃 zì tǎo kǔ chī 自讨苦吃 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 自讨苦吃 trong tiếng Việt tự chuốc khổ (thành ngữ); tự làm khó mình 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan