Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自讨苦吃自討苦吃

zì tǎo kǔ chī

自讨苦吃 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自讨苦吃 trong tiếng Việt

tự chuốc khổ (thành ngữ); tự làm khó mình

Tra từ liên quan