Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
临门臨門

lín mén

临门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 临门 trong tiếng Việt

về đến nhà; đối diện nhà; về nhà; (bóng đá) đối mặt khung thành

Tra từ liên quan