临门臨門 lín mén 临门 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 临门 trong tiếng Việt về đến nhà; đối diện nhà; về nhà; (bóng đá) đối mặt khung thành 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan