Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
临街房臨街房

lín jiē fáng

临街房 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 临街房 trong tiếng Việt

  1. mặt tiền cửa hàng
  2. phần của ngôi nhà hướng ra phố dùng làm cửa hàng
Tra từ liên quan