临街房臨街房 lín jiē fáng 临街房 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 临街房 trong tiếng Việt mặt tiền cửa hàngphần của ngôi nhà hướng ra phố dùng làm cửa hàng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan