Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
临近臨近

lín jìn

临近 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 临近 trong tiếng Việt

gần đến; đang đến gần

Tra từ liên quan