Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
临行臨行

lín xíng

临行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 临行 trong tiếng Việt

khi rời đi; sắp khởi hành

Tra từ liên quan