Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
临渴掘井臨渴掘井

lín kě jué jǐng

临渴掘井 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 临渴掘井 trong tiếng Việt

nghĩa đen: không đào giếng cho đến khi khát; chưa chuẩn bị và tìm kiếm giúp đỡ vào phút chót (thành ngữ)

Tra từ liên quan