Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱敏脫敏

tuō mǐn

脱敏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱敏 trong tiếng Việt

giảm mẫn cảm; trở nên bớt nhạy cảm; ẩn danh (dữ liệu); loại bỏ nội dung nhạy cảm

Tra từ liên quan