Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

倶 là gì?

[jù] có nghĩa là biến thể của 俱[ju4]; biến thể của 具[ju4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倶 trong tiếng Việt

  1. biến thể của 俱[ju4]
  2. biến thể của 具[ju4]

Cách đọc và ghi nhớ 倶

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 俱[ju4]; biến thể của 具[ju4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan