Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiǎn

倹 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倹 trong tiếng Việt

biến thể tiếng Nhật của 儉|俭[jian3]

Tra từ liên quan