Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胀起脹起

zhàng qǐ

胀起 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胀起 trong tiếng Việt

phồng

Tra từ liên quan