Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胰液

yí yè

胰液 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胰液 trong tiếng Việt

dịch tụy

Tra từ liên quan