Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胡言乱语胡言亂語

hú yán luàn yǔ

胡言乱语 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胡言乱语 trong tiếng Việt

lảm nhảm vô nghĩa (thành ngữ); lời nói điên rồ và không có căn cứ; nói nhảm nhí

Tra từ liên quan