胞子 là gì?
胞子 [bāo zǐ] có nghĩa là biến thể của 孢子[bao1 zi3].
Nghĩa của từ 胞子 trong tiếng Việt
biến thể của 孢子[bao1 zi3]
Cách đọc và ghi nhớ 胞子
胞子 được đọc là bāo zǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 孢子[bao1 zi3]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .