Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
股交

gǔ jiāo

股交 là gì?

股交 [gǔ jiāo] có nghĩa là quan hệ tình dục giữa hai đùi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 股交 trong tiếng Việt

quan hệ tình dục giữa hai đùi

Cách đọc và ghi nhớ 股交

股交 được đọc là gǔ jiāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quan hệ tình dục giữa hai đùi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan