Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
股市

gǔ shì

股市 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 股市 trong tiếng Việt

thị trường chứng khoán

Tra từ liên quan