聪明
thông minh; lanh lợi; sáng dạ; nhanh nhạy (về thị giác và thính giác)
thông minh; lanh lợi; sáng dạ; nhanh nhạy (về thị giác và thính giác)
聪明 thường mang nghĩa “thông minh; lanh lợi; sáng dạ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 聪明 cùng cụm 聪明才智 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
trí tuệ và khả năng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sáng dạ; thông minh; lanh lợi
›聪敏cōng mǐnsáng dạ; nhạy bén; nhanh trí
›聪慧cōng huìsáng dạ; thông minh
›聪颖cōng yǐngnhanh trí; thông minh
›聪明绝顶cōng ming jué dǐngcực kỳ thông minh; xuất chúng
›聪明过头cōng ming guò tóuquá thông minh; khôn quá hóa dại
›脆谷乐Cuì gǔ lèCheerios (ngũ cốc ăn sáng)
›聪明一世,懵懂一时cōng ming yī shì , měng dǒng yī shíxem 聰明一世,糊塗一時|聪明一世,糊涂一时[cong1 ming5 yi1 shi4 , hu2 tu5 yi1 shi2]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.