Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
联星聯星

lián xīng

联星 là gì?

联星 [lián xīng] có nghĩa là sao đôi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 联星 trong tiếng Việt

sao đôi

Cách đọc và ghi nhớ 联星

联星 được đọc là lián xīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sao đôi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan