Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
联欢聯歡

lián huān

联欢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 联欢 trong tiếng Việt

  1. có buổi họp mặt
  2. tổ chức liên hoan
  3. bữa tiệc
Tra từ liên quan