Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
联播聯播

lián bō

联播 là gì?

联播 [lián bō] có nghĩa là phát sóng trên mạng; phát thanh hoặc truyền hình kết nối; phát đồng thời.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 联播 trong tiếng Việt

  1. phát sóng trên mạng
  2. phát thanh hoặc truyền hình kết nối
  3. phát đồng thời

Cách đọc và ghi nhớ 联播

联播 được đọc là lián bō, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phát sóng trên mạng; phát thanh hoặc truyền hình kết nối; phát đồng thời”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan