联播 là gì?
联播 [lián bō] có nghĩa là phát sóng trên mạng; phát thanh hoặc truyền hình kết nối; phát đồng thời.
Nghĩa của từ 联播 trong tiếng Việt
- phát sóng trên mạng
- phát thanh hoặc truyền hình kết nối
- phát đồng thời
Cách đọc và ghi nhớ 联播
联播 được đọc là lián bō, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phát sóng trên mạng; phát thanh hoặc truyền hình kết nối; phát đồng thời”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .