Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
联合军演聯合軍演

lián hé jūn yǎn

联合军演 là gì?

联合军演 [lián hé jūn yǎn] có nghĩa là diễn tập quân sự chung.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 联合军演 trong tiếng Việt

diễn tập quân sự chung

Cách đọc và ghi nhớ 联合军演

联合军演 được đọc là lián hé jūn yǎn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “diễn tập quân sự chung”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan