Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
联合自强聯合自強

lián hé zì qiáng

联合自强 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 联合自强 trong tiếng Việt

kết hợp cùng nhau để tự cường; phong trào chung để tự cường

Tra từ liên quan