老早 là gì?
老早 [lǎo zǎo] có nghĩa là cách đây rất lâu.
Nghĩa của từ 老早 trong tiếng Việt
cách đây rất lâu
Cách đọc và ghi nhớ 老早
老早 được đọc là lǎo zǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cách đây rất lâu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .