Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老早

lǎo zǎo

老早 là gì?

老早 [lǎo zǎo] có nghĩa là cách đây rất lâu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老早 trong tiếng Việt

cách đây rất lâu

Cách đọc và ghi nhớ 老早

老早 được đọc là lǎo zǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cách đây rất lâu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan