Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老梗

lǎo gěng

老梗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老梗 trong tiếng Việt

(Đài Loan) không sáng tạo; nhàm chán; (về một trò đùa) cũ rích

Tra từ liên quan