Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老拙

lǎo zhuō

老拙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老拙 trong tiếng Việt

  1. ông già (thường tự xưng)
  2. lão già
Tra từ liên quan